cliquettement

Học thuật
Thân thiện
cliquettement

Le cliquettement des osselets résonne dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng lách cách, tiếng lập cập: Âm thanh ngắn, khô lặp đi lặp lại phát ra khi hai vật cứng (thường bằng kim loại hoặc xương) va chạm vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait le cliquettement des couteaux et des fourchettes. (Người ta nghe thấy tiếng lách cách của dao nĩa.)
    • Le cliquettement des os dans le silence de la nuit était effrayant. (Tiếng lập cập của xương trong đêm tĩnh lặng thật đáng sợ.)
    • Le cliquettement des billes de verre dans le sac. (Tiếng lách cách của những viên bi thủy tinh trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh âm thanh sống động, đôi khi mang sắc thái ma quái, lạnh lẽo hoặc cô đơn.
    • Le cliquettement sec des branches mortes. (Tiếng lách cách khô khan của những cành cây chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliqueter (động từ): kêu lách cách, phát ra tiếng lách cách.
    • Les glaçons cliquettent dans le verre. (Những viên đá lách cách trong ly.)
  • Cliquetis (danh từ giống đực): nghĩa hoàn toàn tương đương với "cliquettement", cùng chỉ tiếng lách cách lặp đi lặp lại.
Từ đồng nghĩa
  • Claquement: tiếng lách tách, tiếng nổ (thường to hơn đơn lẻ hơn).
  • Tintement: tiếng leng keng, tiếng vang nhỏ (thường trong cao hơn, như tiếng chuông nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cliquettement".
cliquettement

Le cliquettement des osselets résonne dans la cour de récréation.

danh từ giống đực
  1. như cliquetis

Từ gần giống