clitoridectomie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật cắt bỏ âm vật: Một thủ thuật y tế hoặc phẫu thuật nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ âm vật (clitoris).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La clitoridectomie est une pratique interdite dans de nombreux pays. (Thủ thuật cắt bỏ âm vậtmột tập tục bị cấmnhiều quốc gia.)
    • Cette forme de mutilation génitale féminine comprend souvent une clitoridectomie. (Hình thức cắt xén bộ phận sinh dục nữ này thường bao gồm thủ thuật cắt bỏ âm vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subir une clitoridectomie": trải qua/phải chịu một thủ thuật cắt bỏ âm vật.
    • Malheureusement, des milliers de filles subissent encore une clitoridectomie chaque année. (Thật không may, hàng nghìn gái vẫn phải trải qua thủ thuật cắt bỏ âm vật mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Excision (n.f): Sự cắt bỏ. Trong bối cảnh này, thường được dùng như một từ đồng nghĩa hoặc một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các hình thức cắt xén bộ phận sinh dục nữ, có thể bao gồm cả .
  • Mutilation génitale féminine (MGF) (n.f): Cắt xén bộ phận sinh dục nữ. Đâythuật ngữ bao quát hơn, trong đómột dạng phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Excision clitoridienne: Sự cắt bỏ âm vật (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo nhân quyền, hoặc thảo luận về các tập tục văn hóa hại. mang ý nghĩa nghiêm túc thường gắn với các cuộc thảo luận về quyền trẻ em gái phụ nữ.
danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ âm vật