clitoridien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về âm vật: "clitoridien" là một tính từ mô tả những gì có liên quan đến hoặc thuộc về âm vật (clitoris), một bộ phận nhạy cảm của cơ quan sinh dục nữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'excitation clitoridienne est un aspect important de la sexualité féminine. (Sự kích thích thuộc về âm vật là một khía cạnh quan trọng của tình dục nữ giới.)
- Le prépuce clitoridien est un repli de peau. (Da quy đầu âm vật là một nếp gấp da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nerf clitoridien": dây thần kinh âm vật.
- Le nerf clitoridien innerve cette région. (Dây thần kinh âm vật chi phối vùng này.)
"plancher clitoridien": sàn âm vật (chỉ cấu trúc giải phẫu hỗ trợ).
- Le plancher clitoridien est constitué de muscles. (Sàn âm vật được cấu tạo từ các cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clitoris (danh từ): âm vật.
- Clitoridectomie (danh từ): thủ thuật cắt bỏ âm vật.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cụm "relatif au clitoris" (liên quan đến âm vật) có thể diễn đạt ý tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.