clitoris

/'klaitəris/
Học thuật
Thân thiện
clitoris

Une illustration médicale montre le clitoris en coupe transversale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Âm vật: Một bộ phận nhạy cảm của cơ quan sinh dục nữ, nằmphía trên của âm hộ. Chức năng chính của mang lại khoái cảm tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le clitoris est un organe érectile. (Âm vậtmột cơ quan có thể cương cứng.)
    • L'anatomie du clitoris est plus étendue que sa partie visible. (Giải phẫu của âm vật rộng hơn phần có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học hoặc giáo dục giới tính, từ này được sử dụng một cách trực tiếp khách quan để mô tả bộ phận cơ thể.
    • Le clitoris contient un grand nombre de terminaisons nerveuses. (Âm vật chứa một số lượng lớn các đầu dây thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Clitoridien, clitoridienne (tính từ): thuộc về âm vật.
    • L'excitation clitoridienne. (Sự kích thích âm vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thông tục hoặc không trang trọng, đôi khi người ta dùng các từ lóng, nhưng "clitoris"thuật ngữ giải phẫu chính xác phổ biến nhất. Không từ đồng nghĩa chính thức trung lập nào khác trong tiếng Pháp cho bộ phận này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với từ "clitoris" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "clitoris".
clitoris

Une illustration médicale montre le clitoris en coupe transversale.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) âm vật

Từ có nhắc đến "clitoris"