clivable

Học thuật
Thân thiện
clivable

Un menuisier vérifie si le bois est clivable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chẻ theo thớ: Dùng để mô tả một loại vật liệu (thườnggỗ hoặc đá) có thể tách ra, bổ ra hoặc chẻ ra một cách dễ dàng dọc theo các đường thớ, vân hoặc lớp tự nhiên của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le schiste est une roche clivable. (Đá phiếnmột loại đá có thể chẻ theo thớ.)
    • Pour faire des tuiles, on utilise un bois clivable comme le châtaignier. (Để làm ngói lợp, người ta dùng loại gỗ có thể chẻ theo thớ như gỗ dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facilement clivable": Có thể chẻ theo thớ một cách dễ dàng.
    • L'ardoise est une pierre fine et facilement clivable. (Đá bảngmột loại đá mịn có thể chẻ theo thớ một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliver (động từ): Chẻ, tách theo thớ.
    • Il faut cliver la pierre dans le sens du grain. (Phải chẻ tảng đá theo chiều thớ của .)
  • Clivage (danh từ): Sự chẻ theo thớ; (nghĩa mở rộng) sự phân chia, rạn nứt (trong xã hội, chính trị).
    • Le clivage politique est très marqué dans ce pays. (Sự phân chia chính trị rất rõ rệtđất nước này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissile: Có thể tách ra thành từng lớp mỏng.
  • Se fendant facilement: Dễ dàng tách ra.
Từ trái nghĩa
  • Compact: Đặc, chắc, khó tách.
  • Indivisible: Không thể chia tách.
clivable

Un menuisier vérifie si le bois est clivable.

tính từ
  1. có thể chẻ theo thớ