clivable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chẻ theo thớ: Dùng để mô tả một loại vật liệu (thường là gỗ hoặc đá) có thể tách ra, bổ ra hoặc chẻ ra một cách dễ dàng dọc theo các đường thớ, vân hoặc lớp tự nhiên của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le schiste est une roche clivable. (Đá phiến là một loại đá có thể chẻ theo thớ.)
- Pour faire des tuiles, on utilise un bois clivable comme le châtaignier. (Để làm ngói lợp, người ta dùng loại gỗ có thể chẻ theo thớ như gỗ dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Facilement clivable": Có thể chẻ theo thớ một cách dễ dàng.
- L'ardoise est une pierre fine et facilement clivable. (Đá bảng là một loại đá mịn và có thể chẻ theo thớ một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cliver (động từ): Chẻ, tách theo thớ.
- Il faut cliver la pierre dans le sens du grain. (Phải chẻ tảng đá theo chiều thớ của nó.)
- Clivage (danh từ): Sự chẻ theo thớ; (nghĩa mở rộng) sự phân chia, rạn nứt (trong xã hội, chính trị).
- Le clivage politique est très marqué dans ce pays. (Sự phân chia chính trị rất rõ rệt ở đất nước này.)
Từ đồng nghĩa
- Fissile: Có thể tách ra thành từng lớp mỏng.
- Se fendant facilement: Dễ dàng tách ra.
Từ trái nghĩa
- Compact: Đặc, chắc, khó tách.
- Indivisible: Không thể chia tách.