clivage

Học thuật
Thân thiện
clivage

Un minéralogiste observe le clivage d'un cristal de calcite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Sự chẻ theo thớ: Chỉ hiện tượng một tinh thể khoáng vật bị vỡ, tách ra một cách tự nhiên dọc theo các mặt phẳng song song phẳng, được xác định bởi cấu trúc tinh thể bên trong của .
    • (Khoáng vật học) Thớ chẻ: Chỉ chính các mặt phẳng hoặc hướng dễ bị tách, vỡ trong cấu trúc của một khoáng vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le clivage du diamant est parfait selon le plan des octaèdres. (Sự chẻ theo thớ của kim cươnghoàn hảo theo mặt phẳng bát diện.)
    • Les géologues étudient le clivage des minéraux pour les identifier. (Các nhà địa chất nghiên cứu thớ chẻ của khoáng vật để nhận dạng chúng.)
    • Le mica a un clivage basal très facile. (Mica có một thớ chẻ nền rất dễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plan de clivage": Mặt phẳng chẻ, chỉ một mặt phẳng cụ thể dọc theo đó khoáng vật dễ bị tách.

    • Le calcaire se brise selon des plans de clivage nets. (Đá vôi vỡ ra theo những mặt phẳng chẻ rõ rệt.)
  • "Clivage parfait / imparfait": Mô tả chất lượng của sự chẻ theo thớ, từ dễ dàng phẳng mịn (parfait) đến khó khăn không đều (imparfait).

    • Le quartz présente un clivage imparfait. (Thạch anh có một thớ chẻ không hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliver (động từ): Chẻ, tách (một tinh thể) theo thớ.

    • Il est difficile de cliver cette pierre sans outils spéciaux. (Rất khó để chẻ viên đá này không dụng cụ đặc biệt.)
  • Clivable (tính từ): Có thể chẻ được theo thớ.

    • Le gypse est une roche très clivable. (Thạch caomột loại đá rất dễ chẻ theo thớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fracture (danh từ giống cái): Vết vỡ, đường gãy (nói chung, không nhất thiết theo cấu trúc tinh thể).
  • Cassure (danh từ giống cái): Sự gãy, chỗ gãy (thường do tác động cơ học).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, "clivage" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong địa chất học khoáng vật học. Nghĩa bóng của (ví dụ: sự chia rẽ trong xã hội, chính trị) ít phổ biến hơn so với từ "cleavage" trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng các từ khác như "fracture sociale" hoặc "division".
clivage

Un minéralogiste observe le clivage d'un cristal de calcite.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) sự chẻ theo thớ
  2. (khoáng vật học) thớ chẻ

Từ có nhắc đến "clivage"