cloak-room

/'kloukrum/
Học thuật
Thân thiện
cloak-room

A woman leaves her coat in the cloak-room at the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng giữ áo: Một căn phòng trong các địa điểm công cộng như rạp hát, nhà hàng hoặc khách sạn, nơi khách có thể gửi lại áo khoác, , ô hoặc các vật dụng cá nhân cồng kềnh tương tự để giữ trong thời gian họđó.
    • Phòng giữ hành lý: Một khu vực tại các nhà ga xe lửa, sân bay hoặc bến xe, nơi hành khách có thể gửi hành lý hoặc túi xách của họ một cách an toàn trong một khoảng thời gian ngắn, thường trả phí.
    • Phòng vệ sinh (cách dùng cổ hoặc trang trọng): Một thuật ngữ , trang trọng hơn để chỉ nhà vệ sinh công cộng, đặc biệt dành cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please leave your coat at the cloak-room before entering the auditorium. (Xin vui lòng để áo khoác của bạn tại phòng giữ áo trước khi vào khán phòng.)
    • We stored our suitcases in the station's cloak-room so we could explore the city unencumbered. (Chúng tôi gửi hành lý tại phòng giữ đồ của nhà ga để có thể khám phá thành phố không vướng víu.)
    • Excuse me, could you direct me to the ladies' cloak-room? (Xin lỗi, anh/chị có thể chỉ cho tôi đường đến phòng vệ sinh nữ không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left-luggage office": Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "phòng giữ hành lý", đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
    • The left-luggage office at the airport is open 24 hours. (Phòng giữ hành lý tại sân bay mở cửa 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloak (n): Áo choàng, áo khoác dài.
  • Checkroom (n, Mỹ): Từ đồng nghĩa với "cloak-room" cho cả nghĩa phòng giữ đồ (ít phổ biến hơn) phòng vệ sinh.
  • Coatroom (n): Từ đồng nghĩa, chủ yếu chỉ phòng giữ áo khoác.
Từ đồng nghĩa
  • Coat check (room): Phòng/ quầy giữ áo khoác.
  • Left-luggage office/ facility: Phòng/ cơ sở giữ hành lý.
  • Baggage room: Phòng hành lý.
  • (Public) toilets/ restrooms: Nhà vệ sinh công cộng (cho nghĩa thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cloak-room")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cloak-room")

cloak-room

A woman leaves her coat in the cloak-room at the theater.

danh từ
  1. phòng giữ áo (ở rạp hát)
  2. phòng giữ hành lý (ở ga)
  3. phòng vệ sinh