clochardisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sa vào tình cảnh cùng cực, sự trở nên vô gia cư: "clochardisation" chỉ quá trình một người hoặc một nhóm người dần dần rơi vào tình trạng nghèo khổ cùng cực, mất nhà cửa và sống lang thang trên đường phố, tương tự như một người vô gia cư (clochard).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La clochardisation de certaines populations est un problème social grave. (Sự sa vào cảnh vô gia cư của một số nhóm dân cư là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
- La perte d'emploi peut mener à la clochardisation. (Việc mất việc làm có thể dẫn đến tình cảnh cùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Processus de clochardisation": quá trình dẫn đến tình trạng vô gia cư.
- Les travailleurs sociaux étudient le processus de clochardisation. (Các nhân viên xã hội nghiên cứu quá trình dẫn đến tình trạng vô gia cư.)
"Risque de clochardisation": nguy cơ rơi vào cảnh cùng cực.
- Sans filet de sécurité sociale, le risque de clochardisation augmente. (Không có mạng lưới an sinh xã hội, nguy cơ rơi vào cảnh cùng cực sẽ tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
Clochard (danh từ giống đực): người vô gia cư, người sống lang thang.
- Un clochard dormait sur le banc. (Một người vô gia cư đang ngủ trên ghế dài.)
Clochardiser (động từ, ít dùng): làm cho ai đó rơi vào cảnh vô gia cư.
- Ces politiques économiques risquent de clochardiser une partie de la population. (Những chính sách kinh tế này có nguy cơ đẩy một bộ phận dân cư vào cảnh vô gia cư.)
Từ đồng nghĩa
- Paupérisation: sự bần cùng hóa, sự trở nên nghèo khổ.
- Marginalisation: sự đẩy ra bên lề xã hội.
- Déchéance sociale: sự suy đồi, sa sút về mặt xã hội.
Các cụm từ liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clochardisation".)
danh từ giống cái
- (thân mật) sự sa vào tình cảnh cùng cực