clock watcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay nhìn đồng hồ: Một người lao động hoặc nhân viên thường xuyên nhìn đồng hồ vì sốt ruột, mong chờ đến giờ nghỉ hoặc tan làm. Hành động này thường ám chỉ sự thiếu nhiệt tình hoặc không tập trung vào công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known as a clock watcher who starts packing up 15 minutes before the end of the shift. (Anh ấy nổi tiếng là người hay nhìn đồng hồ, bắt đầu thu dọn đồ đạc từ 15 phút trước khi ca làm việc kết thúc.)
- Managers don't appreciate clock watchers because they seem less dedicated. (Các nhà quản lý không đánh giá cao những người hay nhìn đồng hồ vì họ có vẻ ít tận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a clock watcher": Là một thành ngữ mô tả thói quen hoặc đặc điểm của một người.
- Ever since he decided to quit, he has become a real clock watcher. (Kể từ khi anh ta quyết định nghỉ việc, anh ta đã trở thành một người hay nhìn đồng hồ thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clock-watching (danh động từ/ danh từ): Hành động liên tục xem đồng hồ khi đang làm việc.
- Constant clock-watching can affect your productivity. (Việc liên tục nhìn đồng hồ có thể ảnh hưởng đến năng suất của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Time-watcher: Người theo dõi thời gian (nghĩa tương tự).
- Slacker: Người lười biếng, làm việc thiếu nhiệt tình (nghĩa mạnh hơn và tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- To watch the clock: (Cụm động từ) Nhìn đồng hồ một cách sốt ruột.
- She spent the last hour just watching the clock. (Cô ấy đã dành cả tiếng cuối cùng chỉ để nhìn đồng hồ.)
Noun
- người công nhân sốt ruột xem đồng hồ đợi giờ nghỉ.