clock-case
/'klɔkkəis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ đồng hồ: Phần hộp bên ngoài, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để bảo vệ và chứa đựng các bộ phận cơ khí của một chiếc đồng hồ quả lắc hoặc đồng hồ để bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique clock had a beautifully carved wooden clock-case. (Chiếc đồng hồ cổ có một vỏ đồng hồ bằng gỗ được chạm khắc tinh xảo.)
- He carefully removed the mechanism to repair the inside of the clock-case. (Anh ấy cẩn thận tháo bộ máy ra để sửa chữa bên trong vỏ đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in its original clock-case": trong vỏ đồng hồ nguyên bản của nó.
- The clock is more valuable because it is still in its original clock-case. (Chiếc đồng hồ có giá trị hơn vì nó vẫn còn trong vỏ đồng hồ nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Case (n): hộp, vỏ, bao. Một từ rộng hơn, có thể chỉ vỏ của nhiều vật dụng khác (ví dụ: phone case - ốp điện thoại, glasses case - hộp đựng kính).
- Clock housing (n): vỏ máy đồng hồ. Cách diễn đạt kỹ thuật hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chế tạo hoặc sửa chữa.
Từ đồng nghĩa
- Clock cabinet: tủ đồng hồ (thường dùng cho đồng hồ lớn, đứng).
- Clock enclosure: vỏ bọc đồng hồ.
Lưu ý
- Clock-case là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "clock" (đồng hồ) và "case" (vỏ, hộp). Nó cụ thể hóa loại "case" dành riêng cho đồng hồ.
- Từ này chủ yếu dùng để chỉ vỏ của các loại đồng hồ cơ học truyền thống, đặc biệt là đồng hồ quả lắc hoặc đồng hồ để bàn, chứ không phải đồng hồ đeo tay (thường dùng "watch case").