clocksmith
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ sửa đồng hồ (để bàn, treo tường): Một người có nghề nghiệp chuyên chế tạo, lắp ráp hoặc sửa chữa đồng hồ cơ (thường là đồng hồ để bàn hoặc treo tường, đôi khi bao gồm đồng hồ đeo tay cơ học). Từ này nhấn mạnh kỹ năng thủ công và chuyên môn về cơ chế bánh răng, cót, quả lắc của đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique grandfather clock stopped working, so we called a skilled clocksmith to repair it. (Chiếc đồng hồ tủ cổ ngừng chạy, vì vậy chúng tôi đã gọi một thợ sửa đồng hồ lành nghề đến sửa chữa.)
- He is one of the few remaining clocksmiths in the city who can still craft a timepiece entirely by hand. (Ông ấy là một trong số ít những thợ làm đồng hồ còn lại trong thành phố có thể vẫn chế tác toàn bộ một chiếc đồng hồ bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ clocksmith thường được dùng trong ngữ cảnh truyền thống, cổ điển hoặc khi nói về đồng hồ cơ lớn. Trong tiếng Anh hiện đại, từ watchmaker (thợ đồng hồ đeo tay) phổ biến hơn, nhưng clocksmith vẫn chính xác và mang sắc thái chuyên môn cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Clockmaker (n): Thợ làm đồng hồ. Đây là từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với clocksmith.
- Watchmaker (n): Thợ đồng hồ (thường chỉ đồng hồ đeo tay). Tuy có sự khác biệt nhỏ về đối tượng (clock vs. watch), trong thực tế hai nghề này có nhiều kỹ năng chồng lấn.
- Horologist (n): Nhà nghiên cứu hoặc chế tác đồng hồ. Đây là thuật ngữ chuyên môn, học thuật hơn, chỉ người có kiến thức sâu rộng về khoa học và nghệ thuật đo thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Clockmaker: Thợ làm đồng hồ.
- Watchmaker: Thợ đồng hồ đeo tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "clocksmith" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clocksmith".)