clod-breaker

/'klɔd,breikə/
Học thuật
Thân thiện
clod-breaker

A farmer uses a clod-breaker to break up the hard soil in his field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái vồ đập đất: Một công cụ nông nghiệp thô sơ, thường đầu nặng bằng gỗ hoặc sắt gắn trên một cán dài, được dùng để đập vỡ những cục đất lớn (cục đất) trên cánh đồng sau khi cày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After plowing, the farmer used a clod-breaker to prepare the soil for planting. (Sau khi cày, người nông dân dùng một cái vồ đập đất để chuẩn bị đất cho việc gieo trồng.)
    • The clod-breaker is an old but effective tool for breaking up hard soil. (Cái vồ đập đất một công cụ nhưng hiệu quả để đập vỡ đất cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để chỉ một người hoặc thứ đó tác dụng phá vỡ sự trì trệ, cứng nhắc.
    • His innovative ideas acted as a clod-breaker for the stagnant department. (Những ý tưởng đổi mới của anh ấy đóng vai trò như một công cụ phá vỡ sự trì trệ cho bộ phận đình đốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clod (n): Cục đất, tảng đất.
  • Breaker (n): Vật dùng để đập vỡ, máy nghiền.
  • Mallet (n): Cái vồ (nói chung, thường nhỏ hơn dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như đóng đinh gỗ, đập thịt).
  • Sledgehammer (n): Búa tạ (lớn, nặng, dùng để phá hủy).
Từ đồng nghĩa
  • Soil pulverizer: Máy nghiền đất.
  • Dibbler (trong một số ngữ cảnh): Dụng cụ tạo lỗ tra hạt, nhưng cũng có thể dùng để đập đất nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clod-breaker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clod-breaker")

clod-breaker

A farmer uses a clod-breaker to break up the hard soil in his field.

danh từ
  1. cái vồ đập đất