clog dancer

Học thuật
Thân thiện
clog dancer

A clog dancer performs a lively routine on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên nhảy mang guốc hoặc giày đế gỗ: Một người biểu diễn điệu nhảy clog, một hình thức khiêu vũ truyền thống trong đó người nhảy tạo ra nhịp điệu bằng cách đế giày hoặc guốc bằng gỗ của họ xuống sàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clog dancer performed a lively routine at the folk festival. (Diễn viên nhảy mang guốc đã biểu diễn một tiết mục sôi động tại lễ hội dân gian.)
    • She trained for years to become a professional clog dancer. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một diễn viên nhảy mang guốc chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a troupe of clog dancers": một đoàn/đội diễn viên nhảy mang guốc.
    • A troupe of clog dancers from the region will lead the parade. (Một đoàn diễn viên nhảy mang guốc từ vùng này sẽ dẫn đầu đoàn diễu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Clog dancing (n): điệu nhảy clog, hình thức khiêu vũ sử dụng giày đế gỗ.
    • Clog dancing has its roots in traditional European folk dance. (Điệu nhảy clog nguồn gốc từ các điệu múa dân gian truyền thống châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tap dancer (n): diễn viên nhảy tap, người nhảy sử dụng giày đinh kim loại để tạo nhịp. (Lưu ý: Đây một hình thức khiêu vũ tương tự nhưng sử dụng giày khác.)
Thành ngữ liên quan
clog dancer

A clog dancer performs a lively routine on a wooden stage.

Noun
  1. diễn viên nhảy mang guốc hoặc giày đế gỗ.