cloisonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngăn vách, sự phân vách: Hành động hoặc quá trình chia tách một không gian, một tổ chức hoặc một hệ thống thành các phần riêng biệt bằng các vách ngăn (có thể là vật lý hoặc trừu tượng).
- Kiểu ngăn vách, kiểu phân vách: Cách thức hoặc cấu trúc đặc trưng của việc được chia thành các ngăn, các bộ phận riêng lẻ và tách biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cloisonnement des pièces rend l'appartement plus intime. (Việc ngăn vách các phòng khiến căn hộ trở nên riêng tư hơn.)
- Le cloisonnement entre les différents services de l'entreprise nuit à la communication. (Sự phân vách giữa các phòng ban khác nhau trong công ty gây hại cho việc giao tiếp.)
- Cette étagère a un cloisonnement très pratique. (Chiếc giá này có kiểu ngăn vách rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cloisonnement étanche": Sự ngăn cách kín, sự phân chia hoàn toàn tách biệt (thường dùng trong kỹ thuật hoặc tổ chức).
- Le navire possède un cloisonnement étanche pour éviter la submersion. (Con tàu có sự ngăn vách kín nước để tránh bị chìm.)
- "Cloisonnement des tâches": Sự phân chia, tách biệt nhiệm vụ (nguyên tắc trong quản lý để giảm rủi ro).
- Le cloisonnement des tâches est une mesure de sécurité importante en comptabilité. (Việc phân tách nhiệm vụ là một biện pháp an toàn quan trọng trong kế toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloison (n.f): Vách ngăn, tường ngăn.
- Ils ont installé une cloison en bois. (Họ đã lắp đặt một vách ngăn bằng gỗ.)
- Cloisonner (v.t): Ngăn vách, chia ra thành từng phần.
- Il faut cloisonner cet espace ouvert. (Cần phải ngăn vách không gian mở này ra.)
- Décloisonnement (n.m): Sự phá bỏ vách ngăn, sự xóa bỏ sự chia cắt.
- Le décloisonnement des disciplines est nécessaire. (Việc xóa bỏ sự chia cắt giữa các ngành học là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Séparation: Sự tách biệt, sự phân chia.
- Compartimentage: Sự chia ngăn, sự phân khoang.
- Division: Sự phân chia, sự chia cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các khái niệm tương tự được thể hiện qua động từ "cloisonner").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này).
danh từ giống đực
- sự ngăn vách, sự phân vách
- kiểu ngăn vách, kiểu phân vách