clomid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc kích thích rụng trứng: "Clomid" là tên thương mại của một loại thuốc được sử dụng trong y học để kích thích buồng trứng phóng noãn (rụng trứng), thường dùng trong điều trị vô sinh, hiếm muộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Clomid to help with ovulation. (Bác sĩ kê đơn Clomid để hỗ trợ rụng trứng.)
- She took Clomid for five days as part of her fertility treatment. (Cô ấy đã uống Clomid trong năm ngày như một phần của quá trình điều trị hiếm muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on Clomid": đang trong quá trình sử dụng thuốc Clomid.
- She is on Clomid this cycle to increase her chances of conception. (Cô ấy đang dùng Clomid trong chu kỳ này để tăng cơ hội thụ thai.)
Biến thể và từ gần giống
Clomiphene citrate (n): Tên gốc/dược chất của thuốc Clomid.
- Clomid is the brand name for the drug clomiphene citrate. (Clomid là tên thương mại của thuốc clomiphene citrate.)
Ovulation induction drug (n): thuốc kích thích phóng noãn (nhóm thuốc).
- Clomid is a common ovulation induction drug. (Clomid là một loại thuốc kích thích phóng noãn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Fertility drug: thuốc hỗ trợ sinh sản.
- Ovulation stimulant: chất kích thích rụng trứng.
Lưu ý
- "Clomid" là một danh từ riêng (tên thương mại) và thường được viết hoa chữ cái đầu. Thuốc này cần được sử dụng dưới sự chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
Noun
- (y học) thuốc kích thích rụng trứng.