clopin-clopant

Học thuật
Thân thiện
clopin-clopant

Le vieil homme marche clopin-clopant avec sa canne.

Định nghĩa
  1. Phó ngữ (thân mật):
    • Bước thấp bước cao, đi khập khiễng: Diễn tả dáng đi không đều, không vững vàng, thường do chân bị đau hoặc khó khăn.
    • Một cách khó khăn, èo uột, thất thường: Diễn tả một sự việc tiến triển một cách chậm chạp, không suôn sẻ, thiếu ổn định có vẻ sắp thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy vẫn đi khập khiễng sau chấn thương.)
  • (Nền kinh tế của đất nước đang phục hồi, nhưng vẫn còn rất èo uột.)
  • (Động cơ chạy ì ạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller/Tourner clopin-clopant": Chạy/hoạt động một cách khó khăn, chập chờn.
    • Son projet avance clopin-clopant. (Dự án của anh ta tiến triển một cách khó khăn.)
  • "Une affaire qui marche clopin-clopant": Một công việc kinh doanh trì trệ, không ổn định.
    • Depuis la crise, leur boutique marche clopin-clopant. (Kể từ sau cuộc khủng hoảng, cửa hàng của họ làm ăn thất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Clopiner (động từ, thân mật): Đi khập khiễng, đi cà nhắc.
    • Il clopine à cause de sa cheville foulée. (Anh ta đi cà nhắc bị trật mắt cá chân.)
  • Boitiller (động từ): Đi hơi khập khiễng, đi tập tễnh.
  • Légalement (phó ngữ): Một cách hợp pháp (đâymột cách chơi chữ đồng âm, "clopin-clopant" nghe gần giống "légalement" nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Difficilement: Một cách khó khăn.
  • Péniblement: Một cách khó nhọc, vất vả.
  • Laborieusement: Một cách gian nan, chật vật.
  • Cahin-caha (thân mật): Một cách chật vật, khó khăn (nghĩa rất gần thường dùng thay thế được).
Thành ngữ liên quan
  • "Cahin-caha": Thành ngữ đồng nghĩa, cùng diễn tả sự tiến triển khó khăn, chật vật.
    • Ils survivent cahin-caha. = Ils survivent clopin-clopant. (Họ sống qua ngày một cách chật vật.)
clopin-clopant

Le vieil homme marche clopin-clopant avec sa canne.

phó ngữ
  1. (thân mật) bước thấp bước cao
  2. thất thường
    • Commerce qui va clopin-clopant
      sự buôn bán thất thường