clopin-clopant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ (thân mật):
- Bước thấp bước cao, đi khập khiễng: Diễn tả dáng đi không đều, không vững vàng, thường do chân bị đau hoặc khó khăn.
- Một cách khó khăn, èo uột, thất thường: Diễn tả một sự việc tiến triển một cách chậm chạp, không suôn sẻ, thiếu ổn định và có vẻ sắp thất bại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vẫn đi khập khiễng sau chấn thương.)
- (Nền kinh tế của đất nước đang phục hồi, nhưng vẫn còn rất èo uột.)
- (Động cơ cũ chạy ì ạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aller/Tourner clopin-clopant": Chạy/hoạt động một cách khó khăn, chập chờn.
- Son projet avance clopin-clopant. (Dự án của anh ta tiến triển một cách khó khăn.)
- "Une affaire qui marche clopin-clopant": Một công việc kinh doanh trì trệ, không ổn định.
- Depuis la crise, leur boutique marche clopin-clopant. (Kể từ sau cuộc khủng hoảng, cửa hàng của họ làm ăn thất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Clopiner (động từ, thân mật): Đi khập khiễng, đi cà nhắc.
- Il clopine à cause de sa cheville foulée. (Anh ta đi cà nhắc vì bị trật mắt cá chân.)
- Boitiller (động từ): Đi hơi khập khiễng, đi tập tễnh.
- Légalement (phó ngữ): Một cách hợp pháp (đây là một cách chơi chữ đồng âm, vì "clopin-clopant" nghe gần giống "légalement" nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
- Difficilement: Một cách khó khăn.
- Péniblement: Một cách khó nhọc, vất vả.
- Laborieusement: Một cách gian nan, chật vật.
- Cahin-caha (thân mật): Một cách chật vật, khó khăn (nghĩa rất gần và thường dùng thay thế được).
Thành ngữ liên quan
- "Cahin-caha": Thành ngữ đồng nghĩa, cùng diễn tả sự tiến triển khó khăn, chật vật.
- Ils survivent cahin-caha. = Ils survivent clopin-clopant. (Họ sống qua ngày một cách chật vật.)
phó ngữ
- (thân mật) bước thấp bước cao
- thất thường
- Commerce qui va clopin-clopantsự buôn bán thất thường