clopiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi bước thấp bước cao: Di chuyển bằng cách đi bộ một cách khó khăn, không đều, thường do chân đau, mệt mỏi hoặc già yếu. Cách đi này tạo cảm giác nặng nề, chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le vieil homme clopine jusqu'au marché. (Ông lão đi bước thấp bước cao đến chợ.)
    • Après sa longue randonnée, il clopine à cause d'une ampoule au pied. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta đi bước thấp bước cao một vết phồng rộpchân.)
    • Le chien blessé clopine vers son maître. (Con chó bị thương đi khập khiễng về phía chủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clopiner" thường mang sắc thái miêu tả sinh động, gợi hình ảnh âm thanh của những bước đi nặng nề, không vững. thường được dùng trong văn chương hoặc lời nói mang tính hình tượng.
    • Le cortège funèbre clopinait dans les rues boueuses. (Đám tang đi bước trong những con đường lầy lội.)
Biến thể từ gần giống
  • Clopin-clopant (trạng từ/ tính từ): Một cách khập khiễng, chập chững; trong tình trạng khó khăn, chật vật.
    • L'entreprise marche clopin-clopant. (Công ty hoạt động một cách chật vật.)
  • Boiter (nội động từ): Đi khập khiễng, cà nhắc (thường do tậtchân hoặc chân bị thương).
  • Traîner la jambe (cụm động từ): chân, đi kéo lê chân.
Từ đồng nghĩa
  • Boitiller: Đi hơi khập khiễng, đi cà nhắc.
  • Marcher difficilement: Đi lại khó khăn.
  • Avancer péniblement: Tiến lên một cách khó nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với "clopiner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clopiner".

nội động từ
  1. đi bước thấp bước cao

Từ có nhắc đến "clopiner"