clopinettes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Chẳng có cóc gì, chẳng có gì cả: Từ lóng, thông tục dùng để diễn tả sự không có gì, sự trống rỗng hoặc một thứ gì đó không có giá trị, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne comprend que dalle, que pouic, que clopinettes. (Hắn ta chẳng hiểu cái cóc khô gì cả.)
- Après des heures de recherche, j’ai trouvé que clopinettes. (Sau nhiều giờ tìm kiếm, tôi chẳng tìm thấy cóc gì.)
- Ne t’inquiète pas pour son opinion, ça vaut des clopinettes. (Đừng lo về ý kiến của hắn, nó chẳng có giá trị gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"valoir des clopinettes": có giá trị không đáng kể, vô giá trị.
- Cette vieille monnaie ne vaut plus que des clopinettes. (Đồng xu cũ này giờ chẳng còn giá trị gì nữa.)
"ne... que des clopinettes": chỉ là những thứ vô giá trị, chẳng là gì cả.
- Dans cette boutique, ils ne vendent que des clopinettes. (Trong cửa hàng này, họ chỉ bán toàn đồ vớ vẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rien du tout (cụm từ): chẳng có gì cả (nghĩa tương đương, ít thông tục hơn).
- Que dalle (danh từ, thông tục): chẳng có gì.
- Que pouic (danh từ, thông tục): chẳng có tí gì.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Rien: không có gì.
- Peau de balle: chẳng có gì (lóng).
- Des prunes: chẳng có gì (lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clopinettes".
Thành ngữ liên quan
- Ne comprendre que clopinettes: chẳng hiểu gì cả.
- Face à ces explications techniques, je n’y comprends que clopinettes. (Trước những giải thích kỹ thuật này, tôi chẳng hiểu gì sất.)
- N’avoir que des clopinettes: chỉ có những thứ vô giá trị.
- À la fin du mois, il ne lui reste que des clopinettes. (Cuối tháng, anh ta chỉ còn lại mấy đồng lẻ vô giá trị.)
danh từ giống cái (số nhiều)
- (Des clopinettes) (thông tục) chẳng có cóc gì