cloporte

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con mọt ẩm (động vật thân giáp)
    • vivre comme un cloporte
      ru rú nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cloporte"

cloporte
Un cloporte se cache sous une pierre dans le jardin.