cloporte

Học thuật
Thân thiện
cloporte

Un cloporte se cache sous une pierre dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con mọt ẩm: Một loài động vật chân đốt nhỏ, thường sốngnhững nơi ẩm ướt tối tăm như dưới đá, gỗ mục hoặc trong tầng hầm. Tên khoa học thường thuộc bộ Isopoda.
    • Người sống khép kín: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ một người luôn thu mình trong nhà, ít giao tiếp xã hội hoặc ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai trouvé un cloporte sous un pot de fleurs. (Tôi tìm thấy một con mọt ẩm dưới chậu hoa.)
    • Ne sois pas un cloporte, sors un peu avec nous ! (Đừng sống khép kín thế, hãy ra ngoài chút với bọn tôi đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre comme un cloporte": Sống ru rú trong nhà, sống một cuộc sống khép kín, tách biệt với thế giới bên ngoài.
    • Depuis sa retraite, il vit comme un cloporte. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống ru rú trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcellion (n.m): Một chi mọt ẩm phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hơn.
  • Crustacé isopode (n.m): Động vật giáp xác chân đều, là tên gọi khoa học chung cho nhóm bao gồm mọt ẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa con vật: "porcellion", "bête à mille pattes" (cách gọi thông tục, không chính xác về mặt khoa học).
  • Nghĩa bóng (người sống khép kín): "casanier/casanière" (người thíchnhà), "renfermé(e)" (người khép kín).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai cloporte: Là một người cực kỳ khép kín, không bao giờ chịu ra khỏi nhà.
    • Mon voisin est un vrai cloporte, on ne le voit jamais. (Ông hàng xóm của tôi đúngngười sống khép kín, chẳng bao giờ thấy ông ấy cả.)
cloporte

Un cloporte se cache sous une pierre dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con mọt ẩm (động vật thân giáp)
    • vivre comme un cloporte
      ru rú nhà

Từ có nhắc đến "cloporte"