close order

Học thuật
Thân thiện
close order

The soldiers march in close order on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội hình chiến đấu sát nhau: Một đội hình quân sự trong đó các binh sĩ được xếp gần nhau, thường dùng cho mục đích diễu hành hoặc huấn luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers marched in close order. (Các binh sĩ diễu hành trong đội hình sát nhau.)
    • Drill sergeants often train recruits in close order. (Các trung sĩ huấn luyện thường rèn luyện tân binh trong đội hình sát nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to march in close order": diễu hành trong đội hình sát nhau.
    • The regiment practiced marching in close order for the parade. (Trung đoàn đã luyện tập diễu hành trong đội hình sát nhau cho cuộc duyệt binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Close-order drill (n): bài tập diễn tập trong đội hình sát nhau.
    • The new cadets struggled with the precision required for close-order drill. (Các học viên sĩ quan mới gặp khó khăn với độ chính xác cần thiết cho bài tập diễn tập trong đội hình sát nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tight formation: đội hình chặt chẽ, đội hình khít.
  • Compact formation: đội hình gọn, đội hình chặt.
Từ trái nghĩa
  • Extended order: đội hình giãn cách (một đội hình chiến đấu trong đó các binh sĩ giãn cách rộng rãi).
  • Open order: đội hình mở, đội hình giãn cách.
close order

The soldiers march in close order on the parade ground.

Noun
  1. việc bố trí quân đội để rèn luyện hoặc hành quân.

Từ chứa "close order"