close quarters
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách rất gần, tình huống ở sát nhau: Chỉ một không gian chật hẹp hoặc một tình huống mà người hoặc vật ở cực kỳ gần nhau, thường gây ra cảm giác không thoải mái, chật chội hoặc nguy hiểm.
- Hàng ngũ siết chặt: (Nghĩa quân sự) Chỉ việc các chiến sĩ tập hợp hoặc chiến đấu trong một đội hình rất sát nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Living in such a small apartment forces us into close quarters. (Sống trong căn hộ nhỏ như vậy buộc chúng tôi phải ở trong tình trạng chật chội, sát nhau.)
- The soldiers fought the enemy at close quarters. (Những người lính đã chiến đấu với kẻ thù trong hàng ngũ siết chặt / ở cự ly rất gần.)
- Working in close quarters with your colleagues can sometimes lead to tension. (Làm việc trong không gian chật hẹp, sát sao với đồng nghiệp đôi khi có thể dẫn đến căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at close quarters": Ở cự ly rất gần; trong một không gian chật hẹp, tiếp xúc gần gũi.
- I observed the artist at close quarters while she painted. (Tôi đã quan sát người nghệ sĩ ở cự ly rất gần khi cô ấy vẽ.)
- The two rival leaders met at close quarters for the first time. (Hai nhà lãnh đạo đối thủ lần đầu tiên gặp nhau trong một cuộc tiếp xúc rất gần.)
"fighting at close quarters" / "close-quarters combat": (thuật ngữ quân sự) Chiến đấu ở cự ly gần, chiến đấu cận chiến.
- The special forces are trained in close-quarters combat. (Lực lượng đặc nhiệm được huấn luyện chiến đấu cận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Close-quarter (tính từ, thường dùng trước danh từ): Diễn ra ở khoảng cách rất gần.
- a close-quarter battle (một trận chiến cận chiến)
- close-quarter surveillance (sự giám sát từ cự ly gần)
Từ đồng nghĩa
- Proximity: sự gần gũi, khoảng cách gần.
- Confined space: không gian chật hẹp, bị giới hạn.
- Point-blank range: (trong bối cảnh bắn súng) cự ly rất gần, tầm bắn thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "close quarters")
Thành ngữ liên quan
- Too close for comfort: Quá gần đến mức gây khó chịu hoặc lo lắng.
- The speeding car passed us too close for comfort. (Chiếc xe phóng nhanh vượt qua chúng tôi ở khoảng cách quá gần, gây cảm giác bất an.)
Noun
- hàng ngũ siết chặt.