close-fisted

/'klous'fistid/
Học thuật
Thân thiện
close-fisted

A close-fisted man refused to give a coin to the street musician.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Keo kiệt, bủn xỉn: Chỉ người không muốn tiêu tiền hoặc chia sẻ tài sản của mình, thường một cách quá mức cần thiết. Tính từ này miêu tả sự hà tiện trong cách cư xử, đặc biệt liên quan đến tiền bạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is so close-fisted that he never buys gifts for anyone. (Anh ta keo kiệt đến mức chẳng bao giờ mua quà cho ai cả.)
    • The close-fisted landlord refused to repair the broken window. (Ông chủ nhà keo cú từ chối sửa chữa cái cửa sổ bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be close-fisted with money": keo kiệt với tiền bạc.

    • My uncle is notoriously close-fisted with money. (Chú tôi nổi tiếng keo kiệt với đồng tiền.)
  • "a close-fisted approach to charity": cách tiếp cận bủn xỉn đối với việc từ thiện.

    • The company's close-fisted approach to charity damaged its public image. (Cách tiếp cận bủn xỉn của công ty đối với việc từ thiện đã làm tổn hại đến hình ảnh công chúng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tight-fisted (tính từ): keo kiệt, bủn xỉn (nghĩa tương tự thường dùng thay thế).
    • She is known for being tight-fisted. ( ấy nổi tiếng người keo kiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
  • Miserly: hà tiện, keo cú.
  • Parsimonious: quá tiết kiệm, hà tiện.
Từ trái nghĩa
  • Generous: hào phóng, rộng lượng.
  • Open-handed: rộng rãi, không so đo.
close-fisted

A close-fisted man refused to give a coin to the street musician.

tính từ
  1. bủn xỉn, keo cú, kiệt

Từ có nhắc đến "close-fisted"