close-in

/'klouz'in/
Học thuật
Thân thiện
close-in

A close-in battle raged in the narrow alley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần sát, ở cự ly gần: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc hành động xảy rakhoảng cách rất gần, thường trong phạm vi hẹp hoặc tiếp xúc trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldiers engaged in close-in combat. (Những người lính tham gia vào cuộc chiến đánh gần.)
    • The police used close-in surveillance to monitor the suspect. (Cảnh sát sử dụng biện pháp giám sát từ cự ly gần để theo dõi nghi phạm.)
    • The photographer captured a close-in shot of the flower. (Nhiếp ảnh gia chụp được một bức ảnh cận cảnh bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "close-in fighting": cuộc chiến đánh gần, chiến đấu giáp lá cà, thường không sử dụng khí tầm xa.

    • The battle descended into brutal close-in fighting. (Trận chiến biến thành một cuộc chiến đánh gần tàn khốc.)
  • "close-in weapon system": hệ thống khí tầm gần, được thiết kế để chống lại các mối đe dọakhoảng cách rất ngắn.

    • The ship is equipped with a close-in weapon system for defense. (Con tàu được trang bị một hệ thống khí tầm gần để phòng thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Close (adj): gần, cận kề. (Từ gốc, mang nghĩa rộng hơn).
  • Close-up (n/adj): cận cảnh (thường dùng trong nhiếp ảnh, điện ảnh).
  • Point-blank (adj/adv): ở cự ly rất gần (thường dùng cho việc bắn súng).
Từ đồng nghĩa
  • At close range: ở cự ly gần.
  • Hand-to-hand: giáp lá cà, tay đôi (thường chỉ chiến đấu).
  • Proximate: ở gần, kế cận (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "close-in").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "close-in").

close-in

A close-in battle raged in the narrow alley.

tính từ
  1. gần sát
    • a close-in fighting
      cuộc đánh gần, cuộc đánh giáp lá cà