close-in
/'klouz'in/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần sát, ở cự ly gần: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc hành động xảy ra ở khoảng cách rất gần, thường là trong phạm vi hẹp hoặc tiếp xúc trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers engaged in close-in combat. (Những người lính tham gia vào cuộc chiến đánh gần.)
- The police used close-in surveillance to monitor the suspect. (Cảnh sát sử dụng biện pháp giám sát từ cự ly gần để theo dõi nghi phạm.)
- The photographer captured a close-in shot of the flower. (Nhiếp ảnh gia chụp được một bức ảnh cận cảnh bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"close-in fighting": cuộc chiến đánh gần, chiến đấu giáp lá cà, thường không sử dụng vũ khí tầm xa.
- The battle descended into brutal close-in fighting. (Trận chiến biến thành một cuộc chiến đánh gần tàn khốc.)
"close-in weapon system": hệ thống vũ khí tầm gần, được thiết kế để chống lại các mối đe dọa ở khoảng cách rất ngắn.
- The ship is equipped with a close-in weapon system for defense. (Con tàu được trang bị một hệ thống vũ khí tầm gần để phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Close (adj): gần, cận kề. (Từ gốc, mang nghĩa rộng hơn).
- Close-up (n/adj): cận cảnh (thường dùng trong nhiếp ảnh, điện ảnh).
- Point-blank (adj/adv): ở cự ly rất gần (thường dùng cho việc bắn súng).
Từ đồng nghĩa
- At close range: ở cự ly gần.
- Hand-to-hand: giáp lá cà, tay đôi (thường chỉ chiến đấu).
- Proximate: ở gần, kế cận (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "close-in").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "close-in").
tính từ
- gần sát
- a close-in fightingcuộc đánh gần, cuộc đánh giáp lá cà