close-mouthed
/'klous'mauðd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lầm lì, ít nói: "close-mouthed" dùng để miêu tả một người có tính cách kín đáo, không thích nói nhiều hoặc không dễ dàng tiết lộ thông tin, suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a close-mouthed person who rarely shares his personal life. (Anh ấy là một người lầm lì, hiếm khi chia sẻ về cuộc sống cá nhân.)
- The witness remained close-mouthed during the entire interrogation. (Nhân chứng vẫn giữ thái độ ít nói trong suốt buổi thẩm vấn.)
- You have to be close-mouthed about the company's future plans. (Bạn phải giữ kín về các kế hoạch tương lai của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain close-mouthed": giữ thái độ im lặng, không hé lộ điều gì.
- Despite the pressure, the politician remained close-mouthed on the issue. (Bất chấp sức ép, chính trị gia đó vẫn giữ im lặng về vấn đề này.)
"to be close-mouthed about something": kín miệng, không tiết lộ về một điều cụ thể.
- She was surprisingly close-mouthed about her vacation. (Cô ấy lại kín miệng một cách đáng ngạc nhiên về kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Taciturn (adj): trầm lặng, ít nói (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Reticent (adj): dè dặt, không muốn bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
- Tight-lipped (adj): mím chặt môi, giữ bí mật (thường dùng trong tình huống cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Secretive: thích giữ bí mật.
- Uncommunicative: không cởi mở, không thích giao tiếp.
Từ trái nghĩa
- Talkative: nói nhiều, hoạt ngôn.
- Loquacious: lắm lời.
- Garrulous: ba hoa, nói không ngớt.
- Open: cởi mở.
Thành ngữ liên quan
To keep one's cards close to one's chest: giữ kín bài, không để lộ ý định hoặc thông tin.
- In negotiations, it's wise to keep your cards close to your chest. (Trong đàm phán, khôn ngoan là nên giữ kín bài.)
To button one's lip: ngậm miệng, giữ im lặng.
- I had to button my lip to avoid causing an argument. (Tôi phải ngậm miệng để tránh gây ra tranh cãi.)