close-order drill

Học thuật
Thân thiện
close-order drill

A squad performs a close-order drill on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập diễn hành đội hình khép kín: Một loại hình huấn luyện quân sự trong đó các binh sĩ xếp hàng di chuyển với khoảng cách rất gần nhau (thường vai sát vai), nhằm rèn luyện tính kỷ luật, sự thống nhất khả năng phối hợp chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new recruits spent the morning practicing close-order drill on the parade ground. (Các tân binh đã dành cả buổi sáng để thực hành bài tập diễn hành đội hình khép kín trên bãi diễu binh.)
    • Precision in close-order drill is essential for ceremonial units. (Độ chính xác trong diễn hành đội hình khép kín điều cần thiết đối với các đơn vị nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a close-order drill": thực hiện một bài diễn hành đội hình khép kín.
    • The platoon was ordered to execute a complex close-order drill. (Trung đội được lệnh thực hiện một bài diễn hành đội hình khép kín phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (n): bài tập, cuộc diễn tập (quân sự).
  • Formation (n): đội hình.
  • Marching drill (n): bài tập diễu hành.
Từ đồng nghĩa
  • Formation drill: bài tập đội hình.
  • Precision drill: bài tập diễn hành chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • To drill with precision: diễn tập một cách chính xác.
    • The guard of honor is known for its ability to drill with precision. (Đội danh dự được biết đến với khả năng diễn tập chính xác.)
close-order drill

A squad performs a close-order drill on the parade ground.

Noun
  1. kỷ luật quân đội khi tham gia diễu hành (vai sát vai)