close-stool

/'klousstu:l/
Học thuật
Thân thiện
close-stool

A maid cleans a close-stool in a bedchamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế đi ngoài ( lỗ hổng để đặt dưới): Một loại đồ nội thất lịch sử, giống như một chiếc ghế hộp hoặc đặt bên dưới một lỗ hổng trên mặt ghế, được sử dụng làm nhà vệ sinh di động trong nhà trước khi hệ thống ống nước hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the Tudor era, a close-stool was a common piece of bedroom furniture. (Vào thời đại Tudor, một chiếc ghế đi ngoài một món đồ nội thất phổ biến trong phòng ngủ.)
    • The servant was tasked with emptying the close-stool every morning. (Người hầu được giao nhiệm vụ đổ của chiếc ghế đi ngoài mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To retire to the close-stool": Một cách nói lịch sự, trang trọng trong văn chương cổ để chỉ việc đi vệ sinh.
    • After the feast, the lord excused himself to retire to the close-stool. (Sau bữa tiệc, vị lãnh chúa xin phép để lui vào dùng ghế đi ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Night stool (n): Ghế đi vệ sinh ban đêm, một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự.
  • Commode (n): Tủ đầu giường hoặc đồ nội thất đa năng, về sau cũng được dùng để chỉ một loại ghế đi vệ sinh lấy ra được.
Từ đồng nghĩa
  • Chamber pot chair: Ghế .
  • Privy chair: Ghế vệ sinh.
Lưu ý
  • Từ này một từ lịch sử, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản mô tả cuộc sống, kiến trúc hoặc đồ nội thất từ các thế kỷ trước (khoảng thế kỷ 16-18). không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các thiết bị vệ sinh ngày nay.
close-stool

A maid cleans a close-stool in a bedchamber.

danh từ
  1. ghế đi ngoài ( lỗ hổng để đặt dưới)