close-up
/'klousʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Điện ảnh, Nhiếp ảnh) Cảnh quay hoặc bức ảnh được chụp từ khoảng cách rất gần: "close-up" chỉ một kỹ thuật trong đó máy quay hoặc máy ảnh được đặt rất gần đối tượng, thường để tập trung vào chi tiết khuôn mặt, biểu cảm hoặc một vật thể nhỏ, làm cho nó chiếm toàn bộ hoặc phần lớn khung hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The director used a close-up of the actor's eyes to show his fear. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh cận đôi mắt của diễn viên để thể hiện nỗi sợ hãi của anh ta.)
- This photograph is a beautiful close-up of a flower. (Bức ảnh này là một bức cận cảnh tuyệt đẹp về một bông hoa.)
- In the interview, the camera stayed in a close-up on her face. (Trong cuộc phỏng vấn, máy quay giữ nguyên ở cảnh cận khuôn mặt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In close-up": Ở dạng cận cảnh, được thể hiện bằng cảnh cận.
- We see the emotion in close-up. (Chúng ta thấy cảm xúc ấy qua cảnh cận.)
- "To get a close-up of something": Có được/Quay được một cảnh cận của cái gì đó.
- The photographer wanted to get a close-up of the insect's wings. (Nhiếp ảnh gia muốn chụp được một bức cận cảnh đôi cánh của con côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- To close up (cụm động từ): Đóng lại, khép lại (không phải là danh từ "close-up").
- The shop will close up at 8 PM. (Cửa hàng sẽ đóng cửa lúc 8 giờ tối.)
- Close-up lens (danh từ ghép): Ống kính chụp cận cảnh (một phụ kiện nhiếp ảnh).
- Extreme close-up (danh từ ghép): Cực cận cảnh (một cảnh quay còn gần hơn cả "close-up" thông thường, ví dụ chỉ tập trung vào đôi môi hoặc lỗ mũi).
Từ đồng nghĩa
- Tight shot: Cảnh quay chặt, cảnh quay gần (thuật ngữ trong quay phim).
- Macro shot: Ảnh chụp macro, cảnh quay macro (thường dùng trong nhiếp ảnh để chỉ ảnh chụp cực kỳ cận cảnh các vật thể rất nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "close-up". Cụm động từ "close up" có nghĩa khác biệt, như đã nêu ở mục Biến thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "close-up" một cách cố định.)
danh từ
- (điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh