closed curve

Học thuật
Thân thiện
closed curve

A child draws a closed curve on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cong kín: Một đường cong liên tục không điểm đầu điểm cuối, điểm kết thúc trùng với điểm bắt đầu, tạo thành một vòng khép kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A circle is a simple example of a closed curve. (Một đường tròn một dụ đơn giản của đường cong kín.)
    • The artist drew a complex closed curve on the canvas. (Họa sĩ đã vẽ một đường cong kín phức tạp trên bức tranh.)
    • In mathematics, we study the properties of various closed curves. (Trong toán học, chúng ta nghiên cứu các tính chất của nhiều loại đường cong kín khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "simple closed curve" (đường cong kín đơn giản): Một đường cong kín không tự cắt chính , như hình tròn hoặc hình elip.
    • A square is also considered a simple closed curve. (Một hình vuông cũng được coi một đường cong kín đơn giản.)
  • Trong ngữ cảnh hình học hoặc kỹ thuật, "closed curve" thường được dùng để mô tả hình dạng của một đối tượng hoặc đường bao.
    • The path of the satellite forms a closed curve around the planet. (Quỹ đạo của vệ tinh tạo thành một đường cong kín quanh hành tinh.)
Biến thể từ liên quan
  • Curve (n): đường cong.
  • Open curve (n): đường cong hở ( điểm đầu điểm cuối riêng biệt).
  • Loop (n): vòng, có thể dùng để chỉ một đường cong kín, đặc biệt trong lập trình hoặc điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Closed loop: vòng kín (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Cycle: chu trình (trong một số ngữ cảnh toán học hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "closed curve".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "closed curve".

closed curve

A child draws a closed curve on a chalkboard.

Noun
  1. đường cong kín.