closed loop

Học thuật
Thân thiện
closed loop

The thermostat maintains the room temperature using a closed loop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch kín, hệ thống kín: Một hệ thống hoặc quy trình trong đó đầu ra được giám sát sử dụng để điều chỉnh đầu vào, tạo thành một vòng lặp liên tục không sự can thiệp bên ngoài. Điều này đảm bảo tính tự điều chỉnh hiệu quả.
    • Vòng lặp kín: Trong kỹ thuật điều khiển, đây một hệ thống sử dụng phản hồi để tự động điều chỉnh hoạt động của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a closed loop to recycle water, minimizing waste. (Nhà máy sử dụng một hệ thống kín để tái chế nước, giảm thiểu chất thải.)
    • In this experiment, the robot's navigation is controlled by a closed loop. (Trong thí nghiệm này, việc điều hướng của robot được điều khiển bởi một mạch kín.)
    • The goal is to create a closed loop for plastic packaging. (Mục tiêu tạo ra một vòng lặp kín cho bao bì nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Closed-loop system": Hệ thống vòng kín. Đây một thuật ngữ kỹ thuật mô tả đầy đủ một hệ thống hoạt động theo nguyên tắc phản hồi để duy trì trạng thái mong muốn.

    • An automatic thermostat is a classic example of a closed-loop system. (Bộ điều nhiệt tự động một dụ điển hình của hệ thống vòng kín.)
  • "Closed-loop recycling": Tái chế vòng kín. Một quy trình trong đó một sản phẩm được tái chế thành chính sản phẩm đó hoặc một sản phẩm chất lượng tương đương, không bị giảm cấp.

    • Glass bottles are ideal for closed-loop recycling. (Chai thủy tinh lý tưởng cho việc tái chế vòng kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Feedback loop (n): Vòng lặp phản hồi. Một khái niệm rộng hơn, chỉ phần phản hồi trong một hệ thống, có thể "open loop" (vòng hở) hoặc "closed loop" (vòng kín).
  • Open loop (n): Mạch hở, hệ thống hở. Một hệ thống không sử dụng phản hồi từ đầu ra để điều chỉnh đầu vào.
Từ đồng nghĩa
  • Feedback control system: Hệ thống điều khiển phản hồi.
  • Cyclic system: Hệ thống tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này theo nghĩa bóng)

closed loop

The thermostat maintains the room temperature using a closed loop.

Noun
  1. mạch kín.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "closed loop"