closed session

Học thuật
Thân thiện
closed session

A committee holds a closed session to discuss the confidential report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiên họp kín, hội nghị kín: Một cuộc họp hoặc phiên làm việc chính thức (thường của một cơ quan lập pháp, ủy ban, hoặc tổ chức) công chúng báo chí không được phép tham dự. Các vấn đề được thảo luận trong phiên họp này thường nhạy cảm, bí mật hoặc riêng tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee decided to discuss the sensitive personnel matter in a closed session. (Ủy ban quyết định thảo luận vấn đề nhân sự nhạy cảm trong một phiên họp kín.)
    • After the public hearing, the council went into a closed session. (Sau phiên điều trần công khai, hội đồng đã chuyển sang phiên họp kín.)
    • The details of the negotiation are confidential as they were agreed upon during a closed session. (Chi tiết của cuộc đàm phán bí mật chúng được thống nhất trong một hội nghị kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a closed session": tổ chức một phiên họp kín.

    • The board of directors will hold a closed session to review the financial audit. (Hội đồng quản trị sẽ tổ chức một phiên họp kín để xem xét báo cáo kiểm toán tài chính.)
  • "to convene in closed session": triệu tập/tiến hành phiên họp kín.

    • The judges convened in closed session to deliberate on the verdict. (Các thẩm phán đã họp kín để nghị án.)
  • "to move into closed session": chuyển sang chế độ họp kín.

    • The meeting moved into closed session to discuss the legal dispute. (Cuộc họp đã chuyển sang chế độ họp kín để thảo luận vụ tranh chấp pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Executive session (n): Phiên họp kín (cách gọi khác, đặc biệt phổ biến trong các tổ chức hội đồng quản trị tại Mỹ).
  • In-camera session (n): Phiên họp kín (thuật ngữ pháp , thường dùng trong tòa án).
  • Private meeting (n): Cuộc họp riêng tư (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chính thức của một cơ quan).
Từ đồng nghĩa
  • Secret meeting: cuộc họp bí mật.
  • Confidential session: phiên họp bảo mật.
Từ trái nghĩa
  • Open session: phiên họp công khai.
  • Public hearing: phiên điều trần công khai.
closed session

A committee holds a closed session to discuss the confidential report.

Noun
  1. phiên họp kín, hội nghị kín.