closed-heart surgery
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Phẫu thuật tim kín: Một kỹ thuật phẫu thuật tim trong đó bác sĩ tạo một vết rạch nhỏ và thực hiện thủ thuật mà không cần mở toàn bộ khoang ngực hoặc ngừng tim của bệnh nhân. Phương pháp này thường ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật tim hở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent closed-heart surgery to repair a valve. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tim kín để sửa chữa một van tim.)
- Closed-heart surgery often results in a shorter recovery time. (Phẫu thuật tim kín thường dẫn đến thời gian hồi phục ngắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform closed-heart surgery": thực hiện phẫu thuật tim kín.
- The medical team is trained to perform closed-heart surgery using robotic assistance. (Đội ngũ y tế được đào tạo để thực hiện phẫu thuật tim kín với sự hỗ trợ của robot.)
Biến thể và từ gần giống
Open-heart surgery (n): phẫu thuật tim hở.
- Open-heart surgery requires the chest to be fully opened. (Phẫu thuật tim hở yêu cầu mở toàn bộ lồng ngực.)
Minimally invasive heart surgery (n): phẫu thuật tim xâm lấn tối thiểu (thường là một dạng của phẫu thuật tim kín).
- Minimally invasive heart surgery is another term for some closed-heart procedures. (Phẫu thuật tim xâm lấn tối thiểu là một thuật ngữ khác cho một số thủ thuật tim kín.)
Từ đồng nghĩa
- Minimally invasive cardiac surgery: phẫu thuật tim xâm lấn tối thiểu.
- Keyhole heart surgery: phẫu thuật tim lỗ khóa (cách gọi hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "closed-heart surgery".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa "closed-heart surgery".
Noun
- ( y học) phẫu thuật tim kín.