closed-in

Học thuật
Thân thiện
closed-in

The child felt closed-in by the tall stacks of boxes in the attic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị khóa chặt, bị đóng: Mô tả trạng thái của một không gian hoặc khu vực bị bao quanh, che kín hoặc hạn chế lối ra vào, tạo cảm giác chật hẹp, tù túng hoặc không thông thoáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room felt very closed-in with no windows. (Căn phòng cảm giác rất bách không cửa sổ.)
    • She dislikes closed-in spaces like elevators. ( ấy không thích những không gian kín mít như thang máy.)
    • The courtyard is closed-in by tall buildings. (Sân trong bị vây kín bởi những tòa nhà cao tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel closed-in": cảm thấy ngột ngạt, tù túng (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
    • After working from home for months, he started to feel closed-in. (Sau nhiều tháng làm việc tại nhà, anh ấy bắt đầu cảm thấy tù túng.)
  • "closed-in atmosphere": bầu không khí ngột ngạt, bách.
    • The closed-in atmosphere of the meeting made everyone anxious. (Bầu không khí ngột ngạt của cuộc họp khiến mọi người đều lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclosed (adj): được bao quanh, được đóng kín.
    • Please return the enclosed form. (Vui lòng gửi lại mẫu đơn đính kèm.)
  • Confining (adj): gò bó, hạn chế.
    • The confining rules of the school. (Những quy định gò bó của trường học.)
  • Shut-in (n/adj): người ẩn dật; bị cô lập.
    • He became a shut-in after retirement. (Ông ấy trở thành một người ẩn dật sau khi nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cramped: chật chội.
  • Constricted: bị thắt chặt, hẹp.
  • Airless: thiếu không khí, ngột ngạt.
Từ trái nghĩa
  • Open: mở, thoáng.
  • Spacious: rộng rãi.
  • Airy: thoáng khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "closed-in" với tư cách một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "closed-in".)

closed-in

The child felt closed-in by the tall stacks of boxes in the attic.

Adjective
  1. bị khóa chăt, bị đóng

Từ chứa "closed-in"