closely-knit
/'kouslinit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đoàn kết chặt chẽ, gắn bó mật thiết: Dùng để mô tả một nhóm người, thường là gia đình hoặc cộng đồng, có mối quan hệ rất gần gũi, hỗ trợ và quan tâm lẫn nhau một cách sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They are a closely-knit family who support each other through everything. (Họ là một gia đình đoàn kết chặt chẽ, luôn hỗ trợ nhau vượt qua mọi chuyện.)
- The villagers have a closely-knit community where everyone knows each other. (Dân làng có một cộng đồng gắn bó mật thiết nơi mọi người đều biết nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a closely-knit group": một nhóm gắn bó khăng khít.
- The team became a closely-knit group after working on the difficult project together. (Đội đã trở thành một nhóm gắn bó khăng khít sau khi cùng nhau làm dự án khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tight-knit (adj): (cùng nghĩa) đoàn kết chặt chẽ, gắn bó.
- A tight-knit neighborhood. (Một khu phố gắn bó chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Close: thân thiết, gần gũi.
- United: đoàn kết, thống nhất.
- Cohesive: có tính gắn kết.
Từ trái nghĩa
- Distant: xa cách, không thân thiết.
- Fragmented: chia rẽ, rời rạc.
- Disunited: không đoàn kết.
tính từ
- đan khít
- (nghĩa bóng) chặt chẽ (lý lẽ); đoàn kết chặt chẽ