closet drama
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kịch nói: Một loại hình kịch được viết chủ yếu để đọc hơn là để biểu diễn trên sân khấu. Nó thường có cấu trúc kịch tính, đối thoại và phân cảnh như một vở kịch thông thường, nhưng lại phức tạp hoặc mang tính triết lý đến mức khó có thể dàn dựng một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many of Seneca's tragedies are considered closet dramas. (Nhiều vở bi kịch của Seneca được coi là kịch nói.)
- The poet wrote a closet drama that explored complex philosophical ideas. (Nhà thơ đã viết một vở kịch nói khám phá những ý tưởng triết học phức tạp.)
- "Prometheus Unbound" by Percy Bysshe Shelley is a famous example of a closet drama. ("Prometheus Unbound" của Percy Bysshe Shelley là một ví dụ nổi tiếng về kịch nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ văn học: "Closet drama" thường được dùng như một thuật ngữ phê bình văn học để phân loại và thảo luận về những vở kịch có giá trị văn chương cao nhưng ít tiềm năng sân khấu.
- Scholars debate whether this work is a true play or merely a closet drama. (Các học giả tranh luận liệu tác phẩm này là một vở kịch thực thụ hay chỉ đơn thuần là một vở kịch nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Closet play (n): Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "closet drama".
- He preferred writing closet plays for a select audience of readers. (Ông ấy thích viết các vở kịch nói cho một nhóm độc giả được chọn lọc.)
Từ đồng nghĩa
- Drama for reading: Kịch để đọc.
- Literary drama: Kịch văn học (nhấn mạnh vào giá trị đọc hơn là biểu diễn).
Lưu ý về cách dùng
- "Closet drama" là một danh từ ghép. Từ "closet" ở đây không mang nghĩa thông thường là "tủ quần áo" mà hàm ý một không gian riêng tư, thầm kín (như trong phòng đọc sách), nơi tác phẩm được thưởng thức một mình qua việc đọc.
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc khi thảo luận về lịch sử sân khấu và thể loại kịch.