closing price
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính, Chứng khoán):
- Giá đóng cửa: Giá của một chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) hoặc một tài sản tài chính (như hàng hóa, tiền tệ) tại thời điểm kết thúc phiên giao dịch chính thức trong ngày. Đây là mức giá của giao dịch cuối cùng được thực hiện trước khi thị trường đóng cửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stock's closing price was $50.75, up 2% from the previous day. (Giá đóng cửa của cổ phiếu là 50,75 đô la, tăng 2% so với ngày hôm trước.)
- Analysts compare the opening price and the closing price to assess market sentiment. (Các nhà phân tích so sánh giá mở cửa và giá đóng cửa để đánh giá tâm lý thị trường.)
- The daily chart shows the closing price for each trading session. (Biểu đồ hàng ngày hiển thị giá đóng cửa cho mỗi phiên giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to settle at a closing price": ổn định/kết thúc ở một mức giá đóng cửa.
- The market volatility caused the index to settle at a lower closing price than expected. (Sự biến động của thị trường khiến chỉ số kết thúc ở mức giá đóng cửa thấp hơn dự kiến.)
Trong phân tích kỹ thuật, "closing price" thường là dữ liệu quan trọng nhất để vẽ các biểu đồ (như biểu đồ nến) và tính toán các chỉ báo kỹ thuật (như đường trung bình động).
Biến thể và từ gần giống
Closing (adj): thuộc về sự kết thúc, đóng cửa.
- The closing bell marks the end of the trading session. (Hồi chuông đóng cửa đánh dấu kết thúc phiên giao dịch.)
Settlement price (n): Giá thanh toán cuối ngày (thường dùng trong thị trường phái sinh, có thể khác với giá đóng cửa).
- Last price (n): Giá cuối cùng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Final price of the day: Giá cuối cùng trong ngày.
- End-of-day price: Giá cuối ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "closing price")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "closing price")
Noun
- Giá vào lúc đóng cửa; Giá giao dịch cuối cùng