clothes basket
Định nghĩa
Danh từ: - Rổ đựng quần áo: "clothes basket" là một loại rổ hoặc giỏ thường được dùng để chứa quần áo bẩn cần giặt hoặc quần áo ướt cần phơi khô.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần bỏ đôi tất bẩn của mình vào rổ đựng quần áo.)
- (Cô ấy mang rổ đựng quần áo đầy đồ giặt ướt ra sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fill the clothes basket": làm đầy rổ đựng quần áo.
- After a week, the clothes basket was completely full. (Sau một tuần, rổ đựng quần áo đã hoàn toàn đầy.)
- "to take the clothes basket to the laundry room": mang rổ đựng quần áo đến phòng giặt.
- Please take the clothes basket to the laundry room before dinner. (Làm ơn mang rổ đựng quần áo đến phòng giặt trước bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Laundry basket (n): rổ đựng đồ giặt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The laundry basket is in the corner of the bedroom. (Rổ đựng đồ giặt ở góc phòng ngủ.)
- Clothes hamper (n): giỏ đựng quần áo bẩn (thường có nắp đậy).
- He threw his shirt into the clothes hamper. (Anh ấy ném chiếc áo sơ mi của mình vào giỏ đựng quần áo bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Laundry basket: rổ đựng đồ giặt.
- Hamper: giỏ đựng quần áo bẩn (thường làm bằng mây hoặc nhựa).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "clothes basket".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "clothes basket".