clothes drier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy sấy khô quần áo: Một thiết bị gia dụng, thường chạy bằng điện, được sử dụng để làm khô quần áo, vải vừa được giặt xong bằng cách sử dụng nhiệt và luồng không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the washing machine finishes, put the wet laundry in the clothes drier. (Sau khi máy giặt hoàn tất, hãy cho quần áo ướt vào máy sấy khô quần áo.)
- Modern clothes driers often have multiple heat settings for different fabrics. (Máy sấy khô quần áo hiện đại thường có nhiều chế độ nhiệt cho các loại vải khác nhau.)
- We need to repair our clothes drier because it's not heating up. (Chúng tôi cần sửa máy sấy khô quần áo vì nó không nóng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run/operate a clothes drier": vận hành/mở máy sấy khô quần áo.
- Remember to clean the lint filter before you run the clothes drier. (Hãy nhớ làm sạch bộ lọc xơ vải trước khi bạn vận hành máy sấy khô quần áo.)
"vented/condenser clothes drier": máy sấy khô quần áo có ống thông hơi/máy sấy ngưng tụ.
- A vented clothes drier expels moist air outside, while a condenser model collects it in a tank. (Máy sấy khô quần áo có ống thông hơi đẩy không khí ẩm ra ngoài, trong khi mẫu máy sấy ngưng tụ thu nó vào một bể chứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothes dryer (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "clothes drier". (Máy sấy quần áo).
- Tumble dryer (n): Một loại máy sấy quần áo cụ thể làm khô bằng cách xoay tròn quần áo trong một trống quay. (Máy sấy quay).
- Dryer (n): Từ chung chỉ thiết bị hoặc chất làm khô. (Máy sấy, chất làm khô).
Từ đồng nghĩa
- Tumble drier: Máy sấy quay (đồng nghĩa gần, chỉ một loại phổ biến của clothes drier).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "clothes drier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clothes drier")