clothes hamper

Học thuật
Thân thiện
clothes hamper

A child puts a dirty shirt into the clothes hamper in the bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ/Thùng đựng quần áo bẩn: Một vật đựng, thường dạng giỏ mây, thùng nhựa hoặc túi vải, dùng để chứa quần áo đã mặc (quần áo bẩn) trước khi đem đi giặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put your dirty socks in the clothes hamper. (Làm ơn bỏ tất bẩn của con vào giỏ đựng quần áo.)
    • The wicker clothes hamper in the bathroom is full. (Cái giỏ đan bằng mây đựng quần áo trong phòng tắm đã đầy rồi.)
    • She bought a new, larger clothes hamper for the laundry room. ( ấy đã mua một cái thùng đựng quần áo mới, lớn hơn cho phòng giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overflowing clothes hamper": Giỏ/Thùng đựng quần áo đầy tràn, thường ngụ ý cần phải giặt đồ.
    • An overflowing clothes hamper is a sign that laundry day has arrived. (Một cái giỏ đựng quần áo đầy tràn dấu hiệu cho thấy ngày giặt giũ đã đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Laundry basket (n): Giỏ đựng đồ giặt. Từ này thường dùng thay thế cho "clothes hamper", nhưng có thể chỉ giỏ dùng để chuyển đồ giặt sạch hoặc bẩn.
  • Clothes basket (n): Giỏ đựng quần áo. Một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "clothes hamper".
  • Hamper (n): Thùng, giỏ đựng đồ. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ giỏ đựng thức ăn ngoại (picnic hamper) hoặc giỏ quà.
Từ đồng nghĩa
  • Dirty clothes bin: Thùng đựng quần áo bẩn.
  • Laundry hamper: Giỏ/Thùng đựng đồ giặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "clothes hamper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "clothes hamper")

clothes hamper

A child puts a dirty shirt into the clothes hamper in the bedroom.

Noun
  1. giống clothes basket

Từ đồng nghĩa