clotheshorse
A man who is a clotheshorse carefully selects a tie in front of his wardrobe.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quá chú trọng đến quần áo và ngoại hình: "clotheshorse" dùng để chỉ một người, thường là đàn ông, có sự quan tâm thái quá đến cách ăn mặc và diện mạo của mình.
- Giá phơi quần áo: "clotheshorse" cũng có nghĩa là một khung hoặc giá để treo quần áo (thường dùng để phơi khô).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (người):
- He is such a clotheshorse, spending hours choosing his outfit. (Anh ấy là một người quá chú trọng đến quần áo, dành hàng giờ để chọn trang phục.)
- Nghĩa 2 (vật):
- I need a clotheshorse to dry my laundry indoors. (Tôi cần một giá phơi quần áo để phơi đồ giặt trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a clotheshorse": trở thành một người rất quan tâm đến thời trang.
- Ever since he got promoted, he's become a real clotheshorse. (Kể từ khi được thăng chức, anh ấy đã trở thành một người rất chú trọng đến quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothes (n): quần áo.
- Horse (n): ngựa (dùng trong từ ghép để chỉ sự gắn kết hoặc khung đỡ).
Từ đồng nghĩa
- Fashionista (n): người đam mê thời trang (thường dùng cho cả nam và nữ).
- Dandy (n): người đàn ông ăn mặc lịch sự, bảnh bao.
- Drying rack (n): giá phơi quần áo (thay thế cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ liên quan
- Clotheshorse không có phrasal verbs đi kèm, nhưng có thể kết hợp với động từ như (là một người chú trọng quần áo).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "clotheshorse", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "dressed to the nines" (ăn mặc rất sang trọng) dành cho người là clotheshorse.