cloud bank

Học thuật
Thân thiện
cloud bank

A cloud bank rests on the distant horizon at sunset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám mây được nhìn từ khoảng cách xa: Một khối mây dày đặc, thường đáy phẳng, xuất hiện như một dải hoặc một bức tường liên tục trên đường chân trời khi quan sát từ xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A dark cloud bank was approaching from the west, signaling a coming storm. (Một đám mây đen dày đặc đang tiến đến từ phía tây, báo hiệu một cơn bão sắp tới.)
    • From the beach, we could see a low cloud bank hanging over the ocean. (Từ bãi biển, chúng tôi có thể thấy một đám mây thấp lửng trên đại dương.)
    • The pilot announced we were flying above a solid cloud bank. (Phi công thông báo chúng tôi đang bay phía trên một đám mây dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shrouded/veiled by a cloud bank": bị che phủ bởi một đám mây.
    • The mountain peaks were shrouded by a thick cloud bank. (Các đỉnh núi bị che phủ bởi một đám mây dày.)
  • "a bank of cloud": một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
    • A heavy bank of cloud obscured the sunset. (Một đám mây nặng nề che khuất hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud layer (n): tầng mây (chỉ một lớp mâymột độ cao cụ thể, không nhất thiết phải nhìn từ xa).
  • Cloud cover (n): độ che phủ của mây (mức độ bầu trời bị mây che phủ nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Bank of clouds: đám mây.
  • Mass of clouds: khối mây.
Thành ngữ liên quan
  • Every cloud has a silver lining: Trong cái rủi cái may. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "cloud" chung chung, không phải cụm từ "cloud bank").
    • Even though the project failed, we learned a lot. Every cloud has a silver lining. (Mặc dù dự án thất bại, chúng tôi đã học được nhiều điều. Trong cái rủi cái may.)
cloud bank

A cloud bank rests on the distant horizon at sunset.

Noun
  1. đám mây được nhìn từ khoảng cách xa.