cloud bank
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám mây được nhìn từ khoảng cách xa: Một khối mây dày đặc, thường có đáy phẳng, xuất hiện như một dải hoặc một bức tường liên tục trên đường chân trời khi quan sát từ xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A dark cloud bank was approaching from the west, signaling a coming storm. (Một đám mây đen dày đặc đang tiến đến từ phía tây, báo hiệu một cơn bão sắp tới.)
- From the beach, we could see a low cloud bank hanging over the ocean. (Từ bãi biển, chúng tôi có thể thấy một đám mây thấp lơ lửng trên đại dương.)
- The pilot announced we were flying above a solid cloud bank. (Phi công thông báo chúng tôi đang bay phía trên một đám mây dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be shrouded/veiled by a cloud bank": bị che phủ bởi một đám mây.
- The mountain peaks were shrouded by a thick cloud bank. (Các đỉnh núi bị che phủ bởi một đám mây dày.)
- "a bank of cloud": một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
- A heavy bank of cloud obscured the sunset. (Một đám mây nặng nề che khuất hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloud layer (n): tầng mây (chỉ một lớp mây ở một độ cao cụ thể, không nhất thiết phải nhìn từ xa).
- Cloud cover (n): độ che phủ của mây (mức độ bầu trời bị mây che phủ nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Bank of clouds: đám mây.
- Mass of clouds: khối mây.
Thành ngữ liên quan
- Every cloud has a silver lining: Trong cái rủi có cái may. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "cloud" chung chung, không phải cụm từ "cloud bank").
- Even though the project failed, we learned a lot. Every cloud has a silver lining. (Mặc dù dự án thất bại, chúng tôi đã học được nhiều điều. Trong cái rủi có cái may.)
Noun
- đám mây được nhìn từ khoảng cách xa.