cloud cover
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp mây che phủ, độ che phủ của mây: Chỉ tình trạng bầu trời bị mây che phủ, thường được biểu thị bằng phần trăm hoặc mô tả (ví dụ: mây thưa, mây rải rác, nhiều mây, u ám). Đây là một thuật ngữ phổ biến trong khí tượng học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weather forecast predicts heavy cloud cover for the entire weekend. (Dự báo thời tiết dự đoán trời nhiều mây che phủ cho cả ngày cuối tuần.)
- Satellite images show a 90% cloud cover over the northern region. (Hình ảnh vệ tinh cho thấy độ che phủ mây 90% trên khu vực phía Bắc.)
- We need a clear night with minimal cloud cover to observe the stars. (Chúng ta cần một đêm quang đãng với độ che phủ mây tối thiểu để quan sát các vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"broken cloud cover": mây rải rác, trời có mây xen kẽ với khoảng trời quang.
- We'll have broken cloud cover this afternoon, with occasional sunshine. (Chiều nay trời sẽ có mây rải rác, với ánh nắng mặt trời thỉnh thoảng xuất hiện.)
"complete/overcast cloud cover": mây che phủ hoàn toàn, trời u ám.
- The complete cloud cover made the day feel gloomy and dark. (Bầu trời mây che phủ hoàn toàn khiến ngày hôm đó có cảm giác ảm đạm và tối tăm.)
Biến thể và từ gần giống
Cloudy (adj): có mây, nhiều mây.
- It's a cloudy day today. (Hôm nay là một ngày nhiều mây.)
Overcast (adj/ n): u ám (tính từ); tình trạng trời bị mây che phủ hoàn toàn (danh từ).
- The sky is overcast. (Bầu trời u ám.)
Từ đồng nghĩa
- Cloudiness: độ nhiều mây, tình trạng có mây.
- Sky cover: độ che phủ của bầu trời (thuật ngữ khí tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cloud cover" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cloud cover".)
Noun
- trời nhiều mây. (trạng thái của bầu trời khi bị mây bao phủ)