cloud grass

Học thuật
Thân thiện
cloud grass

A gardener gathers cloud grass for a dried bouquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ mây: Một loại cỏ nguồn gốc từ Tây Ban Nha, hoa khi nở tạo thành những chùm nhẹ, xốp trông giống như những đám mây hoặc bông gòn. Loại cỏ này thường được trồng để làm hoa khô trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with delicate cloud grass. (Cánh đồng điểm xuyết những khóm cỏ mây mảnh mai.)
    • She used dried cloud grass in her floral arrangement. ( ấy đã sử dụng cỏ mây khô trong bình hoa trang trí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bouquet of cloud grass": một hoa làm từ cỏ mây.
    • The centerpiece was a simple, elegant bouquet of cloud grass. (Vật trang trí trung tâm một cỏ mây đơn giản thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanish grass (n): cỏ Tây Ban Nha (một tên gọi khác của cỏ mây).
  • Feather grass (n): cỏ lông (một loại cỏ trang trí khác hình dáng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Spanish grass: cỏ Tây Ban Nha.
  • Feathery panic grass: cỏ chùy lông .
cloud grass

A gardener gathers cloud grass for a dried bouquet.

Noun
  1. cỏ mây (cỏ Tây Ban Nha, hoa khi nở như nắm bông, rất nhẹ)