cloud-kissing
/'klaud,kisiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chạm mây, cao tít tầng mây: Mô tả một vật thể, đặc biệt là một tòa nhà hoặc kiến trúc, có chiều cao rất lớn, đến mức dường như chạm vào hoặc xuyên thủng những đám mây. Từ này mang tính hình tượng và văn chương, nhấn mạnh độ cao phi thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city is famous for its cloud-kissing skyscrapers. (Thành phố nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời cao chạm mây.)
- They built a cloud-kissing tower that became the new symbol of the capital. (Họ đã xây dựng một tòa tháp cao tít tầng mây trở thành biểu tượng mới của thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ ghép (Compound Adjective): "Cloud-kissing" thường được sử dụng như một tính từ ghép để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, tạo ra hình ảnh sinh động.
- The ancient temple was perched on a cloud-kissing peak. (Ngôi đền cổ nằm chênh vênh trên một đỉnh núi cao chạm mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Skyscraper (n): nhà chọc trời. (Đây là một danh từ chỉ một loại công trình cụ thể, trong khi "cloud-kissing" là tính từ mô tả đặc điểm.)
- Towering (adj): cao vút, sừng sững.
- Lofty (adj): cao vời vợi, cao cả (có thể dùng cho vật lý hoặc tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Sky-high: cao tận trời xanh.
- Soaring: vút cao lên.
- Reaching for the clouds: vươn tới những đám mây (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- "Cloud-kissing" là một từ mang tính văn học, ẩn dụ, thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc báo chí để tạo ấn tượng mạnh về độ cao. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "very tall" hoặc "extremely high".
tính từ
- chạm mây, cao tít tầng mây