cloud-world

/'klaudlænd/ Cách viết khác : (cloud-castle) /'klaud,kɑ:sl/ (Cloud-cuckoo-land) /'klaud'kuku
Học thuật
Thân thiện
cloud-world

A child dreams of visiting a magical cloud-world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cõi mộng, xứ : Một thế giới tưởng tượng, không thực, thường được hình dung đẹp đẽ, lý tưởng nhưng xa rời thực tế. ám chỉ một trạng thái mơ mộng hoặc một kế hoạch, ý tưởng phi thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His plan to become a millionaire overnight is pure cloud-world. (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta hoàn toàn cõi mộng.)
    • She lives in a cloud-world, always dreaming of a perfect life. ( ấy sống trong xứ , luôn về một cuộc sống hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in cloud-world": đangtrong trạng thái mơ mộng viển vông, không thực tế.
    • Stop being in cloud-world and face the facts. (Đừng mơ mộng viển vông nữa hãy đối mặt với thực tế đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud-castle (danh từ): Lâu đài trên mây; một giấc mơ, kế hoạch hoặc hy vọng viển vông, không thực tế.
  • Cloud-cuckoo-land (danh từ): Xứ sở chim cu trên mây; một trạng thái hạnh phúc, hão huyền hoàn toàn tách biệt với thực tế (thường dùng với sắc thái châm biếm).
Từ đồng nghĩa
  • Fantasy: sự tưởng tượng, ảo tưởng.
  • Utopia: xã hội không tưởng, thiên đường lý tưởng (nhưng thường chỉ điều tốt đẹp, trong khi "cloud-world" có thể hàm ý tiêu cực về sự viển vông).
  • Pipe dream: giấc mơ hão huyền.
Thành ngữ liên quan
  • Build castles in the air/in Spain: Xây lâu đài trên không/trên đất Tây Ban Nha; mơ mộng hão huyền.
    • Planning without a budget is just building castles in the air. (Lập kế hoạch không ngân sách thì chỉ xây lâu đài trên không.)
cloud-world

A child dreams of visiting a magical cloud-world.

danh từ
  1. cõi mộng, xứ