cloudberry

Học thuật
Thân thiện
cloudberry

A forager picks a ripe cloudberry in a sunny bog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuộc họ dâu, thường mọcvùng khí hậu lạnh phương Bắc: "cloudberry" tên tiếng Anh của một loại cây bụi nhỏ, thân leo, thuộc chi Rubus.
    • Quả của cây này: Quả "cloudberry" khi chín màu vàng hoặc vàng chanh, mọng nước, vị chua ngọt được coi một đặc sản quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cloudberries are a rare and prized fruit in Scandinavia. (Quả dâu mâm xôi một loại quả hiếm quý giá ở Scandinavia.)
    • We went foraging for cloudberries in the northern marsh. (Chúng tôi đã đi tìm hái quả dâu mâm xôi ở vùng đầm lầy phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cloudberry jam": mứt làm từ quả dâu mâm xôi.

    • She made a delicious cloudberry jam from the berries she collected. ( ấy đã làm một lọ mứt dâu mâm xôi ngon tuyệt từ những quả đã hái.)
  • "cloudberry liqueur": rượu mùi làm từ quả dâu mâm xôi.

    • This traditional cloudberry liqueur is served as a dessert drink. (Loại rượu mùi dâu mâm xôi truyền thống này được dùng như một thức uống tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bakeapple (n): Tên gọi phổ biến khác của "cloudberry", được sử dụng chủ yếu ở Canada (đặc biệt Newfoundland Labrador).

    • Bakeapple pie is a local delicacy here. (Bánh nướng nhân bakeapple một món ngon địa phươngđây.)
  • Nordic berry (n): Cụm từ chung chỉ các loại quả mọng vùng Bắc Âu, trong đó "cloudberry".

    • The Nordic berry collection includes lingonberries and cloudberries. (Bộ sưu tập quả mọng Bắc Âu bao gồm quả lingonberry dâu mâm xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bakeapple: (như đã nêutrên).
  • Yellow berry: quả vàng (mô tả theo màu sắc).
  • Salmonberry: (một tên gọi khácmột số vùng, cần lưu ý Bắc Mỹ, "salmonberry" thường chỉ một loài khác).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cloudberry" do đây một danh từ chỉ một loại thực vật cụ thể.)

cloudberry

A forager picks a ripe cloudberry in a sunny bog.

Noun
  1. dâu mâm xôi, quả màu vàng hoặc vàng chanh, rất quý.

Từ đồng nghĩa