cloudlessness
/'klaudlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không có mây, sự quang đãng: Trạng thái bầu trời hoàn toàn trong xanh, không có một gợn mây nào.
- Sự sáng sủa, rõ ràng: (Nghĩa ẩn dụ) Trạng thái không có gì che phủ hoặc làm mờ đi, mang tính chất minh bạch, dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cloudlessness of the sky made it a perfect day for a picnic. (Sự quang đãng của bầu trời khiến nó trở thành một ngày hoàn hảo để đi dã ngoại.)
- We enjoyed the absolute cloudlessness during our beach vacation. (Chúng tôi tận hưởng sự hoàn toàn không có mây trong kỳ nghỉ ở bãi biển.)
- The report was praised for its cloudlessness and easy-to-follow arguments. (Báo cáo được khen ngợi vì sự sáng sủa và các lập luận dễ theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The cloudlessness of his explanation...": Sự rõ ràng, minh bạch trong lời giải thích của anh ta.
- The cloudlessness of his explanation left no room for doubt. (Sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ta không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloudless (adj): không có mây, quang đãng.
- a cloudless sky (bầu trời quang đãng)
- Clearness (n): sự trong trẻo, sự rõ ràng. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng rộng hơn, không chỉ dành cho bầu trời).
- Serenity (n): sự thanh bình, yên tĩnh. (Có thể dùng để mô tả cảm giác từ một bầu trời không mây).
Từ đồng nghĩa
- Clear sky: bầu trời trong xanh.
- Uncloudedness: tình trạng không bị che phủ bởi mây. (Từ hiếm gặp, nghĩa tương tự).
Thành ngữ liên quan
- As clear as a cloudless sky: Trong vắt như bầu trời không gợn mây. (Dùng để ví von sự rõ ràng, minh bạch).
- Her intentions were as clear as a cloudless sky. (Ý định của cô ấy rõ ràng như bầu trời không gợn mây.)
danh từ
- tình trạng không có mây, sự quang đãng, sự sáng sủa