cloudlet

/'klaudlit/
Học thuật
Thân thiện
cloudlet

A small cloudlet drifts across the blue summer sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám mây nhỏ: Một đám mây kích thước nhỏ, thường được nhìn thấy riêng lẻ hoặc như một phần của một nhóm mây lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A single white cloudlet drifted across the blue sky. (Một đám mây nhỏ màu trắng trôi nhẹ trên bầu trời xanh.)
    • The sunset painted the cloudlets with shades of pink and orange. (Hoàng hôn màu cho những đám mây nhỏ bằng các sắc hồng cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc miêu tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, nhẹ nhàng hoặc để nhấn mạnh sự nhỏ bé, đáng yêu của đám mây.
    • Her thoughts were as light and fleeting as summer cloudlets. (Suy nghĩ của ấy nhẹ nhàng thoáng qua như những đám mây nhỏ mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud (n): đám mây (nói chung, có thể lớn hoặc nhỏ).
  • Wisp of cloud (cụm danh từ): làn mây mỏng, mảnh mây.
Từ đồng nghĩa
  • Small cloud: đám mây nhỏ.
  • Wispy cloud: đám mây mỏng manh.
cloudlet

A small cloudlet drifts across the blue summer sky.

danh từ
  1. đám mây nhỏ