cloudlet
/'klaudlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám mây nhỏ: Một đám mây có kích thước nhỏ, thường được nhìn thấy riêng lẻ hoặc như một phần của một nhóm mây lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A single white cloudlet drifted across the blue sky. (Một đám mây nhỏ màu trắng trôi nhẹ trên bầu trời xanh.)
- The sunset painted the cloudlets with shades of pink and orange. (Hoàng hôn tô màu cho những đám mây nhỏ bằng các sắc hồng và cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc miêu tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, nhẹ nhàng hoặc để nhấn mạnh sự nhỏ bé, đáng yêu của đám mây.
- Her thoughts were as light and fleeting as summer cloudlets. (Suy nghĩ của cô ấy nhẹ nhàng và thoáng qua như những đám mây nhỏ mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloud (n): đám mây (nói chung, có thể lớn hoặc nhỏ).
- Wisp of cloud (cụm danh từ): làn mây mỏng, mảnh mây.
Từ đồng nghĩa
- Small cloud: đám mây nhỏ.
- Wispy cloud: đám mây mỏng manh.