clough
/klʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khe núi, thung lũng dốc: Một thung lũng hẹp, sâu hoặc một khe núi, thường có sườn dốc. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh phương ngữ, đặc biệt ở các vùng phía bắc nước Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We hiked through a steep clough in the Pennines. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một khe núi dốc ở dãy Pennines.)
- The stream at the bottom of the clough was rushing after the rain. (Con suối ở đáy thung lũng dốc chảy xiết sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a deep clough": một khe núi sâu.
- The path disappeared into a deep clough. (Con đường biến mất vào một khe núi sâu.)
"wooded clough": khe núi có rừng cây.
- The farm was nestled in a wooded clough, sheltered from the wind. (Nông trại nằm gọn trong một khe núi có cây cối, được che chắn khỏi gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravine (n): khe núi sâu, hẻm núi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Gorge (n): hẻm núi (thường lớn và hùng vĩ hơn).
- Gully (n): mương xói, rãnh nước (thường nhỏ hơn, hình thành do xói mòn).
Từ đồng nghĩa
- Ravine: khe núi, hẻm núi.
- Gully: rãnh, khe.
- Defile: hẻm núi hẹp (thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh quân sự).
Lưu ý
- Từ "clough" là một từ địa phương (phương ngữ) và không phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong tên địa danh (ví dụ: "Kinder Scout và các clough xung quanh") hoặc văn học mô tả phong cảnh đặc thù.
danh từ
- khe núi, thung lũng dốc