clover-root

Học thuật
Thân thiện
clover-root

A bee lands on a clover-root's small yellow flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rễ của cây cỏ ba lá: Chỉ phần rễ của các loài thực vật thuộc chi Trifolium, thường được gọi là cỏ ba lá.
    • Tên gọi khác của cây cỏ thi (yarrow): Trong cách dùng cổ hoặc dân gian, "clover-root" đôi khi được dùng để chỉ cây cỏ thi (tên khoa học: Achillea millefolium), một loại cây hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng rễ tính làm se.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer examined the clover-root to assess the health of the soil. (Người nông dân kiểm tra rễ cỏ ba lá để đánh giá độ màu mỡ của đất.)
    • An old herbal remedy uses dried clover-root to make a tea. (Một phương thuốc dân gian sử dụng rễ cỏ ba lá khô để pha trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu mô tả bộ phận rễ cụ thể của cây, thường được nghiên cứu về khả năng cố định đạm.
    • The nitrogen-fixing nodules are found on the clover-root. (Các nốt sần cố định đạm được tìm thấy trên rễ cỏ ba lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Clover (n): cỏ ba lá.
    • Finding a four-leaf clover is considered lucky. (Tìm thấy một cây cỏ ba lá bốn được coi may mắn.)
  • Root (n): rễ cây.
    • The root of the tree is very deep. (Rễ của cái cây rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trefoil root: rễ cỏ ba lá (cách gọi ít phổ biến hơn).
  • Yarrow root (trong ngữ cảnh cổ/dân gian): rễ cỏ thi.
Lưu ý
  • Từ "clover-root" không phải một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường nói "clover root" (hai từ riêng biệt) hoặc đơn giản "the root of the clover plant".
  • Nghĩa thứ hai (chỉ cây cỏ thi) chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về thảo dược học cổ có thể không được công nhận rộng rãi.
clover-root

A bee lands on a clover-root's small yellow flower.

Noun
  1. rễ cỏ ba lá.