cloverleaf

Học thuật
Thân thiện
cloverleaf

A car drives through a cloverleaf interchange on the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao lộ dạng vòng xoay: Một nút giao thông khác mức, thường nơi giao nhau giữa hai đường cao tốc, được thiết kế với các đường nhánh hình vòng cung giống như hình dạng của một chiếc cỏ ba lá, cho phép phương tiện chuyển hướng không cần rẽ trái trực tiếp qua làn đường đối diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new highway features a large cloverleaf to connect the two major roads. (Xa lộ mới một giao lộ dạng vòng xoay lớn để kết nối hai con đường chính.)
    • Traffic flows more smoothly at the cloverleaf because there are no left turns across oncoming traffic. (Giao thông lưu thông trơn tru hơn tại giao lộ dạng vòng xoay không lệnh rẽ trái cắt ngang dòng xe đang tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cloverleaf interchange": Thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ để chỉ loại nút giao thông này.
    • The cloverleaf interchange was first used in the United States in the early 20th century. (Nút giao lập thể dạng cỏ ba lá lần đầu tiên được sử dụngHoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Interchange (n): Nút giao thông khác mức.
  • Flyover (n): Cầu vượt.
  • Roundabout (n): Vòng xuyến, bùng binh (một dạng nút giao khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cloverleaf interchange: Nút giao lập thể dạng cỏ ba lá (tên gọi đầy đủ).
  • Stack interchange: Nút giao nhiều tầng (một kiểu thiết kế hiện đại hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To be in clover: (Thành ngữ, nghĩa khác) Sống trong sung sướng, nhàn hạ.
    • After his promotion, he was in clover. (Sau khi được thăng chức, anh ta sống trong nhung lụa.)
cloverleaf

A car drives through a cloverleaf interchange on the highway.

Noun
  1. giao lộ dạng vòng xoay.

Từ chứa "cloverleaf"